NV50Nhất Việt Logistics
Growth Program 09/2026–12/2030

NV50
50.000 m² khách thuê mới

Chương trình tăng trưởng diện tích kho dựa trên Market Intelligence, Doanh nghiệp mục tiêu, Nhu cầu thuê đã xác thực, Cam kết thuê trước và Investment Gate. Mục tiêu không phải “mở thêm kho”, mà là tạo thêm diện tích có khách hàng sử dụng, tạo doanh thu và đạt hiệu quả tài chính.

Mục tiêu cuối kỳ
≥50.000
m² Tăng trưởng diện tích có khách ròng
Khởi động 09/2026Đích 31/12/2030
65–75Km² Tổng diện tích ký mới
65–80Km² Diện tích cung ứng quyền kích hoạt
88–92%Tỷ lệ lấp đầy mục tiêu
≤70%Điểm hòa vốn mục tiêu
5 HubPhủ Bắc – Đông – Tây
1.200Doanh nghiệp mục tiêu Tân Uyên
20K+Nhu cầu đã xác thực m² trước MỞ
5K+Thư/cam kết thuê / khả năng chốt cao
7 GateMỞ / CHỜ / KHÔNG MỞ
Điểm cần BGĐ thống nhất

Mục tiêu phải tính theo NET, không tính theo diện tích đi thuê

Ký thêm 10.000 m² nhưng khách cũ trả 4.000 m² thì tăng trưởng thực chỉ còn 6.000 m². Vì vậy Tổng diện tích ký mới phải cao hơn mục tiêu NET và phải cộng thêm diện tích thay thế churn.

Chỉ tiêu cuối

50.000 m²

Diện tích khách hàng thuê tăng thêm thực tế trong giai đoạn triển khai.

Tổng diện tích ký mới cần tạo

65–75K m²

Bù cho churn, giảm diện tích và tỷ lệ chuyển đổi thực tế.

Nguyên tắc đầu tư

DEMAND FIRST

Không đủ demand → chưa Thuê nguyên kho để khai thác lại.

Kế hoạch tăng trưởng chi tiết

Từ 50.000 m² mục tiêu xuống từng năm, quý, hợp đồng và nguồn khách tiềm năng

Mỗi giai đoạn được quy đổi thành số m² phải ký, số hợp đồng cần thắng, số proposal phải phát hành và lượng nguồn khách tiềm năng tối thiểu cần duy trì. Đây là bảng điều hành chính của chương trình NV50.

Giai đoạn NET m² cần tăng Tổng diện tích hợp đồng mới mục tiêu Hợp đồng cần thắng Báo giá/đề xuất cần tạo Nhu cầu thuê đã xác thực tối thiểu Diện tích dự kiến đưa vào khai thác Hub trọng tâm
Q4/2026 5.000–8.000 8.000–10.000 7–10 22–30 20.000–25.000 5.000–8.000 Phase 1 + Partner Diện tích cung ứng Tân Uyên + vacancy hiện hữu
2027 12.000 15.000–17.000 12–15 45–55 40.000–50.000 15.000–18.000 Long Thành / Nhơn Trạch
2028 12.000 15.000–17.000 12–15 45–55 40.000–50.000 12.000–15.000 Bến Lức hoặc Đức Hòa
2029 10.000 13.000–15.000 10–13 38–48 35.000–45.000 10.000–15.000 Bắc Bình Dương / Hub outperform
2030 11.000+ 14.000–16.000 11–14 40–50 35.000–45.000 12.000–15.000 Location Auction
TỔNG ≥50.000 65.000–75.000 52–67 190–238 Nguồn khách tiềm năng duy trì liên tục 3–4× target 65.000–80.000 5 Hub

Q4/2026 — kế hoạch theo tháng

ThángAccountMeetingNhu cầu đã xác thực m²Báo giá/đề xuất m²Thư/cam kết thuê/Signed m²Trọng tâm
09/202660020–255.000–8.0002.000–3.0000–1.000Market mapping + existing customer mining
10/20261.000–1.20050–7015.000–20.0007.000–10.0002.000–3.000ABM + site visit + kho/địa điểm shortlist
11/20261.200+80–100 lũy kế20.000–25.00010.000–15.0005.000–7.000Đàm phán + cam kết thuê trước + investment gate
12/2026Nurture + closing100–120 lũy kế25.000+15.000+8.000–10.000Move-in + fill vacancy + partner diện tích cung ứng

Cơ cấu hợp đồng để tạo 10.000 m²

Nhóm dealSố KHDiện tích/KHTổng m²Vai trò
Anchor A12.5002.500Ổn định tỷ lệ lấp đầy
Anchor B12.0002.000Giảm rủi ro 1 khách
Medium31.0003.000Portfolio core
Small / flexible55002.500Lấp module nhỏ / seasonal
Tổng10 khách10.000Không khách nào >25%
MỤC TIÊU SALES

1 BDM / tháng

2.000 m²

Nguồn khách tiềm năng mới tối thiểu; 8 meeting, 4 SQL, 2 proposal. Khi nguồn khách tiềm năng trưởng thành, target signing 500–1.000 m²/tháng.

MỤC TIÊU MARKETING

Nhu cầu đã xác thực Demand

8–10K m²

Nhu cầu đã xác thực demand mới mỗi tháng từ ABM, existing customer, digital, broker và industrial partnership khi hệ thống đạt nhịp ổn định.

MỤC TIÊU PROPERTY

Luôn có phương án dự phòng

3 + 1

3 kho/địa điểm final shortlist và 1 backup trước khi Investment Committee ra quyết định.

Roadmap 2026–2030

Mỗi hub có mục tiêu Gross, NET và điều kiện kích hoạt riêng

Q4/2026 — Tân Uyên

Validation + Phase 1 5–8K diện tích cung ứng. Base NET 5K; Target 8K; Stretch 10K bằng nhiều nguồn diện tích cung ứng.

Launch Hub 01
2027 — Long Thành/Nhơn Trạch

1.500 accounts; 30K Nhu cầu đã xác thực; 5–6K khả năng chốt cao trước mở. NET 10–12K.

Hub 02
2028 — Bến Lức vs Đức Hòa

Market Battle 6 tháng. Mỗi thị trường 500 accounts và ≥15K Nhu cầu đã xác thực. Chọn bên có risk-adjusted EBITDA cao hơn.

Hub 03
2029 — Bắc Bình Dương / Hub outperform

Chỉ mở khi Hub trước đạt gate. NET 8–10K.

Hub 04
2030 — Location Auction

Long Thành II / Nhơn Trạch / Cần Giuộc / Đức Hòa II / Bắc BD II. NET đủ để tổng ≥50K.

Hub 05

Kịch bản NET cơ sở

Đơn vị: nghìn m²

Hub Playbook

Chi tiết theo từng thị trường

Mỗi tab thể hiện phạm vi săn khách, target account, sản phẩm, nguồn khách tiềm năng target và điều kiện đầu tư.

VSIP III

Electronics · Mechanical · High-tech support · F&B · Logistics
180
Doanh nghiệp mục tiêu

Nam Tân Uyên

Wood · Plastic · Packaging · Consumer goods
150
Doanh nghiệp mục tiêu

VSIP II / II-A

Factory overflow · Raw materials · Finished goods
200
Doanh nghiệp mục tiêu

Bến Cát / Mỹ Phước

Mature manufacturing · Supplier · Distribution
200
Doanh nghiệp mục tiêu

Customer Universe Tân Uyên

NguồnTargetƯu tiên
VSIP III + supplier ecosystem180P1
Nam Tân Uyên150P1
VSIP II / II-A200P1
Bến Cát / Mỹ Phước200P2
Bắc Tân Uyên / Bàu Bàng100P2
3PL / Forwarder100P1
Distributor / FMCG100P1
Khách Nhất Việt hiện hữu120P1
Supplier / Vendor khác50P2
Tổng1.200

10.000 m² ký mới cần đến từ đâu?

Khách hàng hiện hữu / sử dụng thêm dịch vụ 3.500ABM 3.000Môi giới 1.500Kênh trực tuyến 1.000KCN/Khách được giới thiệu 1.000

Kế hoạch Tân Uyên 14 tuần — từ market validation đến MỞ/KHÔNG MỞ

TuầnMarketing/DataKinh doanhKho/địa điểmNguồn khách tiềm năng m² mục tiêuQuyết định
W1100 account, CRM fields, 20 khách cũ ưu tiên5 interviews5 kho/địa điểm2.000 discoveredKhởi động
W2250 accounts, 30 decision makers8 meetings10 kho/địa điểm3.500
W3400 accounts, trigger feed20 meetings cumulative15 kho/địa điểm5.000
W4600 accounts10 SQL cumulative8 shortlist8.000 rawMarket signal check
W5–6800 accounts, ABM Tier A40 meetings, 15 SQL6 technical check12.000 rawTiếp tục nếu SQL đạt
W7–81.000 accounts, digital launch70 meetings, 25 SQL, 8 site visits5 financial model18.000 raw
W9–101.200 accounts, nurture Tier B/C100 meetings, 35 SQL, 15 proposals3 final shortlist25.000 raw / 7–8K weightedInvestment pre-check
W11–12Demand proof pack8 negotiations2 landlord negotiation4.000 khả năng chốt caoCHỜ nếu <4K
W13IC deck + forecastThư/cam kết thuê / commercial closeLease terms final≥5.000 khả năng chốt caoĐủ Gate
W14Launch kitMove-in planSelected + backupPhase 1 5–8KMỞ / CHỜ / KHÔNG MỞ

Product Mix Tân Uyên

Sản phẩmKháchDeal size
Factory OverflowNhà máy hết diện tích500–3.000 m²
Raw Material BufferNhập nguyên liệu đều500–3.000 m²
Finished GoodsNhà máy + distributor1.000–5.000 m²
3PL OverflowForwarder / 3PL500–5.000 m²
FMCG / E-commerceDC / fulfillment1.000–5.000 m²

Kho/địa điểm Phase 1

Không ký 15.000 m² ngay. Ưu tiên cấu trúc:

5–8K m² START +3–5K khi ≥80% +3–5K khi ≥85%

Hợp đồng landlord cần có expansion option, sublease right, rent-free fit-out, cap escalation và break clause nếu khả thi.

Vùng săn kho/địa điểm Tân Uyên — ưu tiên theo bán kính phục vụ khách

VùngPhạm vi ưu tiênKhách phục vụ chínhTiêu chuẩn thời gianLoại kho/địa điểm cần săn
Zone AVSIP III – trục kết nối Nam Tân UyênFDI mới, electronics, supplier≤15–20 phút tới cluster chính5–10K m², expansion option
Zone BNam Tân Uyên – Uyên HưngGỗ, nhựa, bao bì, consumer goods≤20 phútMulti-tenant 5–8K m²
Zone CGiữa VSIP II-A – Tân UyênFactory overflow, finished goods≤25 phút tới hai cụmFlexible warehouse 8–15K
Zone DHướng Bến Cát / Mỹ PhướcSupplier phía Bắc, manufacturing≤25–30 phútExpansion reserve / giai đoạn 2
Điều kiện loại ngay: PCCC/pháp lý không đạt, không cho sublease, container access không phù hợp, hoặc kho/địa điểm chỉ hiệu quả khi tỷ lệ lấp đầy phải vượt 80% mới hòa vốn.
1.500Doanh nghiệp mục tiêu
≥30KNhu cầu đã xác thực m² Q2/2027
≥5–6KHigh-certainty trước mở
15–18KDiện tích cung ứng tối đa 2027

Doanh nghiệp mục tiêu Universe

ClusterAccount
Long Thành200
Long Đức150
Tam Phước / An Phước150
Nhơn Trạch400
Electronics / Mechanical suppliers150
3PL / Forwarder150
Importer / Exporter100
Khách hiện hữu Nhất Việt200
Tổng1.500

Lịch triển khai 2027

Q4/2026

500 accounts, 30 discovery meetings, mapping kho/địa điểm; chưa thuê kho.

Q1/2027

1.500 accounts, 80 meetings, ≥20K discovered demand.

Q2/2027

≥30K Nhu cầu đã xác thực, ≥10K Theo xác suất chốt, ≥5–6K khả năng chốt cao.

Q3/2027

Activate 8–10K m² Phase 1.

Q4/2027

Nếu tỷ lệ lấp đầy ≥80% và nguồn khách tiềm năng ≥8K → +5–8K m².

Product Architecture Long Thành

LT01

Factory Buffer

500–3.000 m² · nhà máy sản xuất.

LT02

Regional DC

2.000–5.000 m² · FMCG / distributor.

LT03

Export / Airport

500–3.000 m² · high-value / forwarder.

LT04

Vendor Hub

Nhiều supplier cùng dùng một hub.

Bến Lức — Distribution Thesis

FMCG · F&B · importer · distributor · e-commerce · hàng đi miền Tây.

500 Accounts
Nhu cầu đã xác thực ≥15K m²

Đức Hòa — Manufacturing Thesis

Manufacturing · plastics · packaging · textile · machinery · raw materials.

500 Accounts
Nhu cầu đã xác thực ≥15K m²

Market Battle 6 tháng

MetricTrọng sốNgưỡng kỳ vọngQuyết định
Nhu cầu đã xác thực Demand20%≥15K m² / marketChọn địa bàn có tổng điểm ≥80/100 và risk-adjusted EBITDA cao hơn
Theo xác suất chốt Demand15%≥6K
Thư/cam kết thuê / High-certainty15%≥3–5K
Rental Spread15%Đạt margin hurdle
Transport Sử dụng thêm dịch vụ10%≥30% prospects phù hợp
Khách hàng hiện hữu Synergy10%≥20% nguồn khách tiềm năng
CAC / m²5%Trong trần ngân sách
Kho/địa điểm Availability5%≥3 kho/địa điểm đạt score
Risk5%Không có veto
≥88%Tỷ lệ lấp đầy Tân Uyên
≥15KNhu cầu đã xác thực phía Bắc
≥6KTheo xác suất chốt nguồn khách tiềm năng
≥3–4KThư/cam kết thuê

Quy tắc 2029

Nếu các ngưỡng trên không đạt, không bắt buộc mở Bến Cát. Diện tích cung ứng được điều chuyển sang Tân Uyên II hoặc Long Thành II nếu nguồn khách tiềm năng và margin tốt hơn.

Location Auction 2030

Tiêu chíĐiểmCách đo
Nhu cầu đã xác thực m²25Demand 6–12 tháng
Theo xác suất chốt m²15Probability-adjusted
Margin15Lãi gộp/m² + EBITDA
Existing customer synergy10Tỷ lệ nguồn khách tiềm năng từ khách hiện hữu
Transport synergy10Tuyến vận tải có sẵn
Kho/địa điểm availability10Số kho/địa điểm đạt score
Infrastructure5Road / port / airport access
Diversification5Không lệ thuộc 1 ngành/1 khách
Risk5Legal / flood / lease / cash risk
≥80: MỞ 70–79: WATCH <70: KHÔNG MỞ
Customer Acquisition

Cụ thể hóa cỗ máy tìm khách

Không dùng một kênh duy nhất. Mỗi nguồn demand có target m² và KPI riêng.

Funnel 1 Hub

StageVolumeProbability
Doanh nghiệp mục tiêu1.2000%
Usable Contacts800
Người ra quyết định Reached40010%
Buổi trao đổi xác định nhu cầu22020%
Nhu cầu đã xác thực Opportunities10035%
Khảo sát thực tế5550%
Báo giá/đề xuất4560%
Đàm phán2575%
Hợp đồng12–15100%

Warehouse Trigger System

Nhà máy mới

Groundbreaking / opening

Tăng vốn

Expansion signal

Mở dây chuyền

Production growth

Tuyển Warehouse Manager

Direct intent

Transport tăng

Internal data trigger

Hợp đồng sắp hết

Relocation window

Kho quá tải

Overflow signal

SKU mới

Distribution growth

Mở thị trường

Regional DC need

KPI hàng tuần của 2 BDM Tân Uyên

KPIMỗi BDM / tuầnTeam 2 BDM / tuầnÝ nghĩa
Account research mới3060Top funnel
Decision maker mới2040Contact quality
Meaningful conversations1020Không tính call không kết nối
Discovery meetings48Hiểu pain/timing
Nhu cầu đã xác thực opportunity24Đủ m², location, timing, decision maker
Site visit12High intent
Báo giá/đề xuất12Commercial stage
New nguồn khách tiềm năng≥1.000 m²≥2.000 m²KPI quan trọng nhất

Scenario Planner — cần bao nhiêu account để đạt mục tiêu?

Điều chỉnh các giả định để kiểm tra độ nhạy của kế hoạch bán hàng.

13.000Gross signing m² cần đạt
12Hợp đồng cần thắng
40Báo giá/đề xuất cần tạo
1.000Doanh nghiệp mục tiêu cần có
Marketing Engine

Kế hoạch kênh, ngân sách và KPI

Phân bổ acquisition budget

Data/ABM 20%Kênh trực tuyến 20%Sales tools 10%Content 10%Event/Partner 10%Môi giới 25%Contingency 5%

Ngưỡng quản trị ban đầu: CAC ≤100.000–120.000 đồng / gross signed m². Cần hiệu chỉnh theo Gross Margin thực tế.

KPI Marketing theo m²

KPICông thức
Nhu cầu đã xác thực m²Tổng demand đạt SQL
Cost / Nhu cầu đã xác thực m²Marketing spend / Nhu cầu đã xác thực m²
Signed m² sourcedm² ký có nguồn Marketing
CAC / Signed m²Acquisition cost / Signed m²
Trigger → SQLSQL từ account có buying signal
Revenue influencedDoanh thu có Marketing tham gia

Marketing Calendar Tân Uyên — 90 ngày

Giai đoạnABM/DataKênh trực tuyếnContent/Sales EnablementPartnershipKPI đầu ra
Ngày 1–15500 accounts, 100 Tier A/BLanding page + trackingCapability deck, map, discovery form10 broker/KCN contacts5K discovered m²
Ngày 16–301.000 accounts, trigger scoringSearch Ads high-intentCost calculator v1, technical sheet20 partners active8K raw demand
Ngày 31–601.200 accounts, nurture Tier B/CRemarketing + SEO clusterCase study, comparison sheetOpen Warehouse / partner event20K Nhu cầu đã xác thực
Ngày 61–90ABM Top 50 closing supportRetarget proposal-stageBáo giá/đề xuất pack / ROI calculatorMôi giới closing sprint≥5K khả năng chốt cao
Kế hoạch thực thi 2027

Long Thành/Nhơn Trạch — chia mục tiêu theo từng quý và nhịp lấp đầy

Năm 2027 không chờ có kho mới bắt đầu bán. Pre-sale bắt đầu từ Q4/2026; đến thời điểm ký kho/địa điểm phải có demand đủ lớn để đưa tỷ lệ lấp đầy vượt 60% trong 90 ngày đầu.

Thời gian Target account lũy kế Meeting lũy kế Nhu cầu thuê đã xác thực High-certainty / Signed Tỷ lệ lấp đầy target Hành động chính
Q4/2026500308–10K m²1–2K m²Chưa mở khoPre-sale, account mapping, test 3PL/partner diện tích cung ứng
Q1/20271.50080–10020–25K3–4KChưa mở / PartnerABM Long Thành + Nhơn Trạch, shortlist kho/địa điểm
Q2/20271.500+140–16030–35K5–6KCam kết thuê trước 50–60%Investment Gate, negotiate 8–10K Phase 1
Q3/2027Nurture + expand200+25–30K rolling8–10K cumulative60–75%Move-in anchor + medium accounts
Q4/2027Refresh top 500250+20K rolling15–17K tổng diện tích ký mới80–88%Activate +5–8K nếu đạt Gate mở rộng

Kế hoạch lấp đầy cụm kho 10.000 m² sau khi mở

Thời điểmDiện tích có khách mục tiêuTỷ lệHành động
Ngày mở cửa4.000–5.000 m²40–50%Khách thuê chủ lực + khách đã cam kết trước
D+305.500–6.50055–65%Đưa khách thuê quy mô trung bình vào kho
D+606.500–7.50065–75%Đẩy nhanh chốt khách từ môi giới và nhóm doanh nghiệp mục tiêu
D+907.500–8.50075–85%Lấp đầy các khu diện tích nhỏ và diện tích linh hoạt
D+1808.500–9.000+85–90%+Chuẩn bị mở rộng giai đoạn 2 nếu nguồn khách tiềm năng đủ

Cơ cấu ngành dự kiến đóng góp diện tích thuê tại Long Thành

Nhóm ngànhTỷ trọng targetm² Gross kỳ vọng
Điện tử / nhà cung cấp công nghệ cao25%3.750–4.250
Cơ khí / nhà cung cấp linh kiện ô tô20%3.000–3.400
Logistics / giao nhận vận tải / xuất nhập khẩu20%3.000–3.400
Hàng tiêu dùng nhanh / trung tâm phân phối khu vực15%2.250–2.550
Khách hàng hiện hữu của Nhất Việt sử dụng thêm dịch vụ20%3.000–3.400
Tổng100%15.000–17.000 m²
Unit Economics

Không chỉ hỏi “kho bao nhiêu tiền/m²?”

Finance cần tính ngược Maximum Allowable Rent và kiểm tra downside trước khi Kho/địa điểm ký.

Interactive P&L — Hub 10.000 m²

Các giá trị là giả định quản trị; thay bằng giá thực tế trước khi trình phê duyệt kho/địa điểm.

10.000
85.000
125.000
20.000
180M
85%
Điểm hòa vốn tỷ lệ lấp đầy71%
EBITDA sơ bộ / tháng203M
Diện tích có khách8.500
Fixed cost / tháng1.030B

Financial Hurdle

Điểm hòa vốn ≤65%

Rất tốt; có vùng đệm vacancy lớn.

65–70%

Chấp nhận; phù hợp mục tiêu NV50.

70–75%

Thận trọng; cần cam kết thuê trước cao hơn.

75–80%

Rủi ro; chỉ xem xét với anchor mạnh.

>80%

KHÔNG MỞ với Thuê nguyên kho để khai thác lại trong điều kiện thông thường.

G1≥800 Target

Market universe

G2≥20K Nhu cầu đã xác thực

Demand proof

G3≥8K Theo xác suất chốt

Probability-adjusted

G4≥5K Thư/cam kết thuê

High certainty

G5BE ≤70%

Economics

G66M Downside

Cash runway

G7IC Approval

MỞ / CHỜ / KHÔNG MỞ

VETOLegal/PCCC/Sublease

Fail → loại ngay

90-Day Execution

Ai làm gì trong 30–60–90 ngày?

Marketing / Data Owner

D+10Baseline customer + target structure
D+30≥1.000 accounts, landing page live, 8K raw demand
D+601.200 accounts, 20K Nhu cầu đã xác thực
D+90Demand proof pack + executive dashboard

Sales / BDM Convert

D+3030–40 meetings
D+6080 meetings, 30 SQL
D+90100–120 meetings, 15 proposals, 8 negotiations
Gate≥5K khả năng chốt cao / Thư/cam kết thuê

Kho/địa điểm / Ops Diện tích cung ứng

D+3020 candidates
D+458 site inspections
D+605 financial models
D+903 final shortlist + 1 backup

Finance / Legal / BGĐ Control

D+30Unit economics template + legal checklist
D+60Max Allowable Rent cho 5 kho/địa điểm
D+90IC Memo + downside scenario
DecisionMỞ / CHỜ / KHÔNG MỞ
Nhịp điều hành

Quản trị hàng tuần, không chờ đến cuối quý

Nhịp họp

Thứ Hai — Họp tiến độ khách hàng · 45 phút

Diện tích, trạng thái, vướng mắc và hành động tiếp theo.

Thứ Tư — Rà soát kho/địa điểm · 30 phút

Điểm đánh giá, giá thuê, pháp lý, kỹ thuật và khả năng mở rộng.

Thứ Sáu — Họp điều hành NV50 · 60 phút

BGĐ + Marketing + Kinh doanh + Vận hành + Tài chính + Phát triển kho.

12 chỉ số điều hành hàng tuần

Diện tích có kháchTăng trưởng diện tích ròngDiện tích mới ký Đã ký, chờ vào khoKhách trả/giảm diện tíchCó nguy cơ mất Nhu cầu đã xác thựcTheo xác suất chốtThư/cam kết thuê Diện tích trốngLãi gộp/m²Lợi nhuận vận hành theo cụm kho

RACI cấp chương trình

Bộ phậnChịu trách nhiệmKPIKhông chịu trách nhiệm
MarketingMarket Intelligence, account universe, intent, demand generation, CRM reportingNhu cầu đã xác thực m², CAC/m², Marketing-sourced signed m²Quyết định thuê kho/địa điểm
Kinh doanhDiscovery, SQL, proposal, negotiation, contractTheo xác suất chốt nguồn khách tiềm năng, Signed m², MarginPhê duyệt economics
Kho/địa điểmSourcing, landlord negotiationKho/địa điểm score, effective rent, expansion optionTự quyết định mở kho
OperationsTechnical solution, setup, SLAReadiness, cost/m², service qualityDemand generation
FinanceEconomics, max rent, downside testBE tỷ lệ lấp đầy, EBITDA, cashflowLead generation
LegalLease, sublease, PCCC, complianceZero unresolved vetoCommercial forecast
BGĐ / ICCapital allocation, MỞ / CHỜ / KHÔNG MỞRisk-adjusted returnVận hành từng lead
Risk Control

Các trường hợp buộc phải dừng

KHÔNG MỞ

Legal / PCCC không đạt

Không dùng lợi nhuận kỳ vọng để bù rủi ro pháp lý.

KHÔNG MỞ

Không có quyền sublease

Không phù hợp mô hình khai thác.

KHÔNG MỞ

Điểm hòa vốn >80%

Không đủ vùng đệm vacancy.

WATCH

1 khách >35–40%

Customer concentration quá cao.

WATCH

Hub hiện hữu vacancy cao

Ưu tiên lấp kho hiện tại trước.

WATCH

Nguồn khách tiềm năng <2× target

Forecast thiếu coverage.

Đề nghị phê duyệt

NV50 – Road to 50.000 m²

Phê duyệt chương trình tăng trưởng diện tích kho theo mô hình demand-led expansion, triển khai Tân Uyên trước và pre-sell Long Thành song song từ Q4/2026.

Baseline 30/09/2026
Marketing làm đầu mối Market Intelligence & Demand
Tân Uyên validation trong 90 ngày
Long Thành pre-sale từ Q4/2026
Không Thuê nguyên kho để khai thác lại nếu chưa đạt Gate
Review roadmap mỗi 6 tháng
50K+

Tăng trưởng diện tích có khách ròng đến 31/12/2030

Tổng diện tích ký mới: 65–75K m²
Tỷ lệ lấp đầy: 88–92%
Network customers: 20–30%
Điểm hòa vốn: ≤70%
Nguồn tham khảo thị trường

Các dữ liệu nền dùng để định hướng địa bàn

Các ngưỡng Nguồn khách tiềm năng, CAC, Điểm hòa vốn và ngân sách trong kế hoạch là ngưỡng quản trị đề xuất; cần thay bằng dữ liệu nội bộ và báo giá kho/địa điểm thực tế trước phê duyệt.

VSIP III: quy mô khoảng 1.000 ha; ngành mục tiêu gồm điện–điện tử, cơ khí, công nghiệp hỗ trợ, F&B, logistics/kho bãi. VSIP
Long Thành / Nhơn Trạch: KCN Long Thành 486,91 ha, tỷ lệ đất đã cho thuê 84,56%; Nhơn Trạch V 100%; Long Đức 75,82% theo cơ quan quản lý KCN Đồng Nai. DNI-EZA
Sân bay Long Thành: kế hoạch khai thác thương mại từ tháng 12/2026; giai đoạn 1 công suất thiết kế 25 triệu hành khách và 1,2 triệu tấn hàng hóa/năm. Báo Chính phủ
Long An cũ: định hướng phát triển các trung tâm logistics tại Bến Lức, Cần Giuộc và nhiều địa bàn khác; nghiên cứu logistics tại Đức Hòa. Cổng TTĐT Long An
Mỹ Phước / Bến Cát: Becamex công bố chuỗi KCN phía Bắc có tỷ lệ lấp đầy trung bình trên 90% trong báo cáo 2025. Becamex Annual Report 2025